Dịch

Alamance

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôi làng ở Quận Alamance, Bắc Carolina, Hoa Kỳdanh từ riêngA village in Alamance County, North Carolina, United States.

Cụm từ (phrase)

Alamance Countydanh từ riêngMột trong 100 quận ở Bắc Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Graham

AI