Agro
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AgroDạng gốc (base form)
- AgrosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agro-tiền tố | tiền tố | Nông |
| agro-environmentaltính từ | tính từ | Liên quan đến môi trường nông nghiệp hoặc ảnh hưởng của nông nghiệp đến môi trường tự nhiên |
| agro-transformationdanh từ | danh từ | Sự chuyển đổi nông nghiệp |
Họ từ (word family)
cùng gốc AgroNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝAgro