Dịch

Agro

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AgroDạng gốc (base form)
  2. AgrosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

agro-tiền tốNông
agro-environmentaltính từLiên quan đến môi trường nông nghiệp hoặc ảnh hưởng của nông nghiệp đến môi trường tự nhiên
agro-transformationdanh từSự chuyển đổi nông nghiệp

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝAgro

AI