Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agron
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của agronomy
danh từ
Abbreviation of agronomy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
agron
agron
omy
Nông học
danh từ
agron
omist
Nhà nông học
danh từ
agron
omic
Nông học
tính từ
agron
ym
Các tên riêng dùng để gọi một cánh đồng hoặc đơn vị đất nông nghiệp khác
danh từ
Xem thêm 6 từ
AI
1
Viết tắt của agronomy
1
Viết tắt của agronomy
1
Viết tắt của agronomy