Dịch

Agenda

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Agendadanh từ riêngA city and village in Kansas, United States.

Cụm từ (phrase)

hidden agendadanh từÝ đồ ngầm, mục đích kín
non-agendatính từKhông có trong chương trình nghị sự; không quan trọng; không có tầm quan trọng hiện tại
agenda-settingdanh từLý thuyết trong truyền thông đại chúng cho rằng các phương tiện truyền thông có khả năng xác định vấn đề nào là quan trọng đối với công chúng
sunshine agendadanh từChương trình nghị sự công cộng
agenda itemMục nghị trình
daily agendaLịch trình hàng ngày
set the agendaĐịnh hướng chương trình nghị sự
meeting agendaNội dung cuộc họp

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Agenda
  1. A town in Wisconsin, United States.

Ví dụ

  • " ", , .
  • .
  • " ", , .

AI