agenda
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/aˈxenda/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sổ tay, sổ lịch, sổ công tácdanh từagenda, planner (notebook)
- Chương trình nghị sự, lịch trình, nội dung họpdanh từagenda (list of matters to be taken up)
- Lên lịch, ghi vào sổđộng từinflection of agendar:
- Hãy lên lịch, hãy ghi vào sổđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agendaDạng gốc (base form)
- agendasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anotar en la agenda | Ghi vào sổ tay | |
| en la agenda | Trong chương trình nghị sự | |
| fijar la agenda | Ấn định chương trình nghị sự | |
| tener la agenda apretada | Có lịch trình bận rộn | |
| agenda ocultadanh từ | danh từ | Chương trình nghị sự ẩn (mong muốn (và lên kế hoạch) thực hiện một ý tưởng cụ thể mà không nói cho ai biết) |
| agenda de direccionesdanh từ | danh từ | Sổ địa chỉ (cuốn sổ nhỏ có địa chỉ) |
| apretar la agenda | Dồn kín lịch trình | |
| agenda electrónica | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Lên lịch
- Lên lịch, ghi vào sổthird-person singular present indicative
Họ từ (word family)
cùng gốc agendaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Hôm nay chúng ta có gì trong lịch trình?
- .Tôi đã ghi số điện thoại của cô ấy vào sổ tay.
- .Tôi xin lỗi vì sự chậm trễ trong việc gửi chương trình nghị sự.