Dịch

non-agenda

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có trong chương trình nghị sự; không quan trọng; không có tầm quan trọng hiện tạitính từkhông so sánh (not comparable)Not on the agenda; not of importance; not of current importance.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI