Dịch

Afghani

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Người Afghanistan; một người bản địa, cư dân hoặc quốc tịch Afghanistandanh từAn Afghan; a native, inhabitant or national of Afghanistan.
  2. Liên quan đến Afghanistan, con người hoặc ngôn ngữ của nótính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to Afghanistan, its people, or its language.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AfghaniDạng gốc (base form)
  2. AfghanisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Afghan-i

  1. mượn từ tiếng Ba Tưافغانی

AI