Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
afgani
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/afˈɡani/
Nghĩa chính
1
Afghanistan (tiền tệ của Afghanistan)
danh từ
afghani (currency of Afghanistan)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
afgani
Dạng gốc
(base form)
afgani
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
afghani
Đồng tiền của Afghanistan, được chia thành 100 pul
Afghani
Người Afghanistan; một người bản địa, cư dân hoặc quốc tịch Afghanistan
AI
1
Afghanistan (tiền tệ của Afghanistan)
1
Afghanistan (tiền tệ của Afghanistan)
1
Afghanistan (tiền tệ của Afghanistan)