afghani
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng tiền của Afghanistan, được chia thành 100 puldanh từThe monetary currency of Afghanistan, divided into 100 pul.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- afghaniDạng gốc (base form)
- afghanisSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc afghaniNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ba Tư cổ điểnافغانیafġānī
Ví dụ
- , .