Admire
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thành phố và thị trấn ở Kansasdanh từ riêngA city and town in Kansas.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận York, Pennsylvaniadanh từ riêngAn unincorporated community in York County, Pennsylvania.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| greatly admire | Vô cùng ngưỡng mộ | |
| stop to admire | Dừng lại chiêm ngưỡng | |
| admire the view | Ngắm nhìn cảnh đẹp | |
| pause to admire | Nán lại ngắm nhìn | |
| admire from afar | Ngưỡng mộ từ xa | |
| admire perseverance | Khâm phục lòng kiên trì | |
| admire someone from afar | Thầm ngưỡng mộ ai từ xa | |
| admire someone's courage | Khâm phục lòng dũng cảm |
Họ từ (word family)
cùng gốc AdmireNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha