Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
admiree
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người được ngưỡng mộ
danh từ
One who is admired.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
admiree
Dạng gốc
(base form)
admiree
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người được ngưỡng mộ
1
Người được ngưỡng mộ
1
Người được ngưỡng mộ