Nghĩa chính
- Người bản địa Algonquindanh từA member of an Algonquin people that lived along the Ottawa River in Ontario and Quebec.
- Lều Adirondackdanh từAbbreviation of Adirondack lean-to.
- Vùng núi Adirondacksdanh từ riêngThe Adirondacks (as a region).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AdirondackDạng gốc (base form)
- AdirondacksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Adirondack boatdanh từ | danh từ | Loại thuyền có mái chèo nhẹ, được phát triển cho các hoạt động giải trí |
| Adirondack chairdanh từ | danh từ | Là loại ghế salon ngoài trời làm bằng gỗ, có tay vịn rộng |
| Adirondack lean-todanh từ | danh từ | Loại cấu trúc bằng gỗ có mái dốc đơn, được sử dụng ở Adirondacks làm nơi cắm trại |
| Adirondack shelterdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Adirondack lean-to |
| Adirondack guide boatdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Adirondack boat |
Họ từ (word family)
cùng gốc AdirondackVí dụ
- . Spirit's , , rock's . .