Dịch

Adirondack chair

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là loại ghế salon ngoài trời làm bằng gỗ, có tay vịn rộngdanh từA kind of outdoor lounge chair made of wood, with wide arm rests.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Adirondack chairDạng gốc (base form)
  2. Adirondack chairsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • […] , —, , .

AI