Nghĩa chính
- Loại ghế salon ngoài trời làm bằng gỗ, có tay vịn rộng; Ghế Adirondackdanh từA kind of outdoor lounge chair made of wood, with wide arm rests; Adirondack chair.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Muskoka chairDạng gốc (base form)
- Muskoka chairsSố nhiều (plural)