Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Adirondacker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bản địa hoặc cư dân của Adirondacks
danh từ
A native or inhabitant of the Adirondacks.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Adirondacker
Dạng gốc
(base form)
Adirondacker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Adirondack
+
-er
AI
1
Người bản địa hoặc cư dân của Adirondacks
1
Người bản địa hoặc cư dân của Adirondacks
1
Người bản địa hoặc cư dân của Adirondacks