Nghĩa chính
- Liên quan đến tổ phụ Áp-ra-hamtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to Abraham, the patriarch.
- Xuất phát từ truyền thống tôn giáo của Abrahamtính từkhông so sánh (not comparable)Descended from the religious tradition of Abraham.
- Thành viên của tôn giáo Áp-ra-ham (thường là Cơ đốc giáo, Do Thái và Hồi giáo)danh từA member of an Abrahamic religion (usually Christians, Jews, and Muslims).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AbrahamicDạng gốc (base form)
- AbrahamicsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pan-Abrahamictính từ | tính từ | Liên quan đến tất cả các tôn giáo Áp-ra-ham |
| pre-Abrahamictính từ | tính từ | Liên quan đến thời điểm trước khi các tôn giáo Áp-ra-ham xuất hiện |
| anti-Abrahamictính từ | tính từ | Đối lập với các tôn giáo hoặc học thuyết của Áp-ra-ham |
| Abrahamic religion | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc AbrahamicNguồn gốc (etymology)
Abraham-ic
Ví dụ
- [] , , ,
- , , .
- .