AWD
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của all-wheel drivedanh từInitialism of all-wheel drive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AWDDạng gốc (base form)
- AWDsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Xe có hệ thống AWD nổi bật trên bề mặt trơn trượt và ẩm ướt.