Dịch

AWD

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của all-wheel drivedanh từInitialism of all-wheel drive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AWDDạng gốc (base form)
  2. AWDsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Xe có hệ thống AWD nổi bật trên bề mặt trơn trượt và ẩm ướt.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI