fwd
B2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Viết tắt của forwardtính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of forward.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)3 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Viết tắt của forward
- không so sánh (not comparable)Abbreviation of forward.
Ví dụ
- .Xe dẫn động cầu trước có xu hướng thiếu lái.