Dịch

2WD

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của two-wheel drivedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of two-wheel drive.
  2. Chiếc xe dẫn động hai bánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A two-wheel drive vehicle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 2WDDạng gốc (base form)
  2. 2WDsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI