2WD
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của two-wheel drivedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of two-wheel drive.
- Chiếc xe dẫn động hai bánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A two-wheel drive vehicle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- 2WDDạng gốc (base form)
- 2WDsSố nhiều (plural)