Dịch

AST

C1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Giờ chuẩn Alaskadanh từ riêngInitialism of Alaskan Standard Time.
  2. Giờ chuẩn Đại Tây Dươngdanh từ riêngInitialism of Atlantic Standard Time.
  3. Máy bay siêu thanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of advanced supersonic transport.
  4. Cây cú pháp trừu tượngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of abstract syntax tree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ASTDạng gốc (base form)
  2. ASTsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-asthậu tốAi đó liên quan đến cái gì đó

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Men chuyển hóa aspartate
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of aspartate transaminase.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc AST

AI