AST
C1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Giờ chuẩn Alaskadanh từ riêngInitialism of Alaskan Standard Time.
- Giờ chuẩn Đại Tây Dươngdanh từ riêngInitialism of Atlantic Standard Time.
- Máy bay siêu thanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of advanced supersonic transport.
- Cây cú pháp trừu tượngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of abstract syntax tree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ASTDạng gốc (base form)
- ASTsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -asthậu tố | hậu tố | Ai đó liên quan đến cái gì đó |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Men chuyển hóa aspartate
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of aspartate transaminase.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa