Dịch

CST

C1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Giờ chuẩn miền Trungdanh từ riêngInitialism of Central Standard Time.
  2. Giờ chuẩn Trung Quốcdanh từ riêngInitialism of China Standard Time.
  3. Quỹ an ninh cộng đồngdanh từ riêngInitialism of Community Security Trust.
  4. Cây cú pháp cụ thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of concrete syntax tree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CSTDạng gốc (base form)
  2. CSTsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cst.danh từViết tắt của constable

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Liệu pháp sốc co giật
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of convulsive shock treatment.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI