CST
C1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Giờ chuẩn miền Trungdanh từ riêngInitialism of Central Standard Time.
- Giờ chuẩn Trung Quốcdanh từ riêngInitialism of China Standard Time.
- Quỹ an ninh cộng đồngdanh từ riêngInitialism of Community Security Trust.
- Cây cú pháp cụ thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of concrete syntax tree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CSTDạng gốc (base form)
- CSTsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cst.danh từ | danh từ | Viết tắt của constable |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Liệu pháp sốc co giật
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of convulsive shock treatment.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa