Dịch

ASAT

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của anti-satellite weapondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of anti-satellite weapon.
  2. Viết tắt của aspartate aminotransferasedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of aspartate aminotransferase.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ASATDạng gốc (base form)
  2. ASATsSố nhiều (plural)

AI