ASAT
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của anti-satellite weapondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of anti-satellite weapon.
- Viết tắt của aspartate aminotransferasedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of aspartate aminotransferase.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ASATDạng gốc (base form)
- ASATsSố nhiều (plural)