Dịch

AAT

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Australian Antarctic Territorydanh từ riêngInitialism of Australian Antarctic Territory.
  2. Viết tắt của aquatic ape theorydanh từ riêngInitialism of aquatic ape theory.
  3. Viết tắt của aspartate aminotransferasedanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of aspartate aminotransferase.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

X̱aat KílĐồng nghĩa với Haida: đặc biệt là Bắc Haida

AI