AAT
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Australian Antarctic Territorydanh từ riêngInitialism of Australian Antarctic Territory.
- Viết tắt của aquatic ape theorydanh từ riêngInitialism of aquatic ape theory.
- Viết tắt của aspartate aminotransferasedanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of aspartate aminotransferase.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| X̱aat Kíl | Đồng nghĩa với Haida: đặc biệt là Bắc Haida |