Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ARMA
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của autoregressive moving average
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Initialism of autoregressive moving average
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ARMA
arma
da
Hạm đội chiến thuyền, armada Tây Ban Nha
danh từ
C1
arma
geddon
Bãi chiến trường quyết liệt
danh từ
C2
Arma
ni
Tên họ tiếng Ý
danh từ riêng, danh từ
B2
arma
ment
Lực lượng vũ trang
danh từ
C1
Xem thêm 8 từ
AI
1
Viết tắt của autoregressive moving average
1
Viết tắt của autoregressive moving average
1
Viết tắt của autoregressive moving average