Armani
B2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tên họ tiếng Ýdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Italian.
- Hãng thời trang Armanidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Armani, an Italian fashion house
- Tên họ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.
- Sản phẩm Armanidanh từAn item sold by the House of Armani
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Giorgio Armanidanh từ | danh từ | Chiếc bánh sandwich (đồ ăn nhẹ nhiều lớp) |
Ví dụ
- "?" Al-Sayib. " ?""Cái gì?" Al-Sayib hỏi. "Cậu nghĩ việc lên TV quốc tế có nghĩa là bây giờ cậu cần phải đi lại vênh váo trong trang phục Armani à?"
- " , ," ."Đương nhiên là tôi đang ở trong cửa hàng Armani để mua một bộ vest rồi," Dima đáp.
- "," . " . , ?""Không," Dima đáp. "Để giúp tôi mua chiếc Armani này. Tôi đang bẩn thỉu, nhớ không?"
Họ từ (word family)
cùng gốc ArmaniNguồn gốc (etymology)
danh từ riêng, danh từ
- mượn từ tiếng ÝArmani
danh từ riêng
Rút gọn từ Al-Armani
- từ tiếng Ả Rậpالأرمني