ALAN
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ánh sáng nhân tạo ban đêmdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of artificial light at night.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Alan Smitheedanh từ riêng | danh từ riêng | Bút danh chính thức được sử dụng bởi các đạo diễn phim muốn từ chối một dự án |
| Alan Whickerdanh từ | danh từ | Bảng Anh |
| Alan Whickersdanh từ | danh từ | Quần lót |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc ALANVí dụ
- () , .