Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Alana
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ từ các ngôn ngữ Celtic
danh từ riêng
A female given name from the Celtic languages.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Alana
alana
te
Aluminohydride (hoặc bất kỳ anion tương tự, phức tạp hơn)
danh từ
Từ liên quan
(related word)
Alaina
Nguồn gốc
(etymology)
Alan
+
-a
Ví dụ
Alana
abbreviated
"
involuntarily
celibate
"
to
"
invcel
",
until
someone
suggested
that
"
incel
"
was
easier
to
say
.
AI
1
Tên riêng dành cho nữ từ các ngôn ngữ Celtic
1
Tên riêng dành cho nữ từ các ngôn ngữ Celtic
1
Tên riêng dành cho nữ từ các ngôn ngữ Celtic