Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Alan Whickers
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quần lót
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
knickers.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Alan Whickers
Alan
s
Quần lót (dạng rút gọn của Alan Whickers)
danh từ
Ví dụ
She's
pissed
her
Alan
Whickers
.
I'm
not
really
into
water
sports
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bragas
Quần lót
tanga
G-string, quần lót
braga
Quần lót
AI
1
Quần lót
1
Quần lót
1
Quần lót