Dịch

bragas

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbɾaɡas/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quần lótdanh từpanties

Cụm từ (phrase)

en bragastrạng từTụt quần xuống
no se pescan truchas a bragas enjutascụm từKhông có gì mạo hiểm, không có gì đạt được

Ngôn ngữ khác

AI