AA
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 100 nghĩa- Thành viên của Alcoholics Anonymousdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A member of Alcoholics Anonymous.
- Viết tắt của Alcoholics Anonymous: một tổ chức tự cung tự cấp của những người nghiện rượu.danh từ riêngInitialism of Alcoholics Anonymous: a self-supporting organization of alcoholic people.
- Viết tắt của phòng không hoặc phòng khôngtính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of anti-aircraft or anti-air.
- Viết tắt của antialiasđộng từngoại động từ (transitive)Initialism of antialias.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| AA&Adanh từ | danh từ | Viết tắt của armor: vũ khí và đạn dược |
| aa & adanh từ | danh từ | Viết tắt của armor: vũ khí và đạn dược |
| AA-Cdanh từ | danh từ | Viết tắt của anesthesiologist assistant certified |
| AA treedanh từ | danh từ | Dạng cây cân bằng được sử dụng để lưu trữ và truy xuất dữ liệu theo thứ tự một cách hiệu quả, một biến thể của cây đỏ đen |
| Kenya AAdanh từ riêng | danh từ riêng | Loại hạt cà phê có kích thước lớn nhất và thường được coi là loại cà phê cao cấp nhất của Kenya |
| oo oo aa aathán từ | thán từ | Dùng để thể hiện tiếng kêu của khỉ |
| Aa en Hunzedanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị của Drenthe, Hà Lan |
| Up Helly Aadanh từ riêng | danh từ riêng | Các lễ hội lửa được tổ chức tại Shetland, Scotland, để đánh dấu sự kết thúc của mùa Yule |
100 nghĩa khác
Danh từ (noun) 71
Danh từ riêng (proper noun) 24
Tính từ (adjective) 5
Pin AA (thiết bị lưu trữ năng lượng)
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An AA battery (energy-storage device).
Họ từ (word family)
cùng gốc AAVí dụ
- , 1956 1961, . " " " ". .
- . , .
- , “ , . , .” , . , , .