Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
AAo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của ascending aorta
danh từ
Abbreviation of ascending aorta.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
AAo
AAO
S
Viết tắt của American Academy of Orthopedic Surgeons
danh từ riêng
Từ liên quan
(related word)
AA
AI
1
Viết tắt của ascending aorta
1
Viết tắt của ascending aorta
1
Viết tắt của ascending aorta