Dịch

Aan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Con sông nhỏ ở Southland, South Island, New Zealand, chảy vào eo biển Foveauxdanh từ riêngA small river in Southland, South Island, New Zealand, flowing into the Foveaux Strait.

Cụm từ (phrase)

Voorne aan Zeedanh từ riêngĐô thị của Nam Holland, Hà Lan
Bergen aan Zeedanh từ riêngNgôi làng ven biển ở đô thị Bergen, tỉnh Bắc Hà Lan, Hà Lan
Horst aan de Maasdanh từ riêngĐô thị của Limburg, Hà Lan
Noordwijk aan Zeedanh từ riêngNgôi làng ven biển ở đô thị Noordwijk, Nam Hà Lan, Hà Lan
Alphen aan den Rijndanh từ riêngThành phố và đô thị của Nam Holland, Hà Lan
Capelle aan den IJsseldanh từ riêngThị trấn và đô thị của Nam Holland, Hà Lan
Valkenburg aan de Geuldanh từ riêngĐô thị của Limburg, Hà Lan

AI