Dịch

5-gon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với pentagon: Một đa giác có năm cạnh và năm gócdanh từSynonym of pentagon: A polygon with five sides and five angles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 5-gonDạng gốc (base form)
  2. 5-gonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI