Dịch

10-gon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với decagon: Một đa giác có mười cạnh và mười gócdanh từSynonym of decagon: A polygon with ten sides and ten angles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 10-gonDạng gốc (base form)
  2. 10-gonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI