10-gon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với decagon: Một đa giác có mười cạnh và mười gócdanh từSynonym of decagon: A polygon with ten sides and ten angles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- 10-gonDạng gốc (base form)
- 10-gonsSố nhiều (plural)