Dịch

-stan

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Dùng trong tên của các khu vực ở Trung Đông và Trung Á chịu ảnh hưởng lịch sử của văn hóa Ba Tư và Thổ Nhĩ Kỳhậu tốUsed in the names of regions in the Middle East and Central Asia which were historically influenced by Persian and Turkic cultures.
  2. Dùng để tạo thành tên quốc gia hư cấu hoặc ẩn dụ, thường có hàm ý là một quốc gia kỳ lạ hoặc thù địchhậu tốUsed to form fictitious or metaphoric country names, often with a connotation of it being an exotic or hostile country.
  3. Dùng sau các địa danh ở Châu Âu và Châu Mỹ để nhấn mạnh rằng có nhiều người Trung Đông hoặc người Hồi giáo cư trú ở đóhậu tốUsed after European and American place names to emphasize that many Middle Easterners or Muslims reside there.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. -stanDạng gốc (base form)
  2. -StansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ba Tư cổ điểnـِستَان-(i)stān
  2. từ tiếng Ba Tư trung đại-stʾn'-estān
  3. từ tiếng Ba Tư cổ𐎿𐎫𐎠𐎴s-t-a-n /⁠stāna⁠/

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • + -istan →
  • + -istan →
  • + -istan →

AI