Dịch

Hindustan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Ấn Độ (Cộng hòa Ấn Độ)danh từ riêngIndia (Republic of India).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Toàn bộ khu vực tiểu lục địa Ấn Độ
  1. The entire region of the Indian subcontinent.

Ví dụ

  • “ , , […] ‘ , , .’
  • : "" , "" "" .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

Hindu-stan

  1. từ tiếng Ba Tư cổ điểnهِنْدُوسْتَانhindūstān“Indian subcontinent”

AI