Dịch

Dagestan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nước cộng hòa và chủ thể liên bang của Nga, nằm ở vùng Kavkaz. Thủ đô: Makhachkaladanh từ riêngA republic and federal subject of Russia, located in the Caucasus region. Capital: Makhachkala.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng NgaДагеста́нDagestán
  2. từ tiếng Thổ OttomanداغستانDağıstan

Ví dụ

  • 6,225 .Có 6225 con sông ở Dagestan.
  • .
  • 1860, , Samur.

AI