Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-rrhaphy
hậu tố
/ɹ
ə
f
ɪ
/
Nghĩa chính
1
Khâu
hậu tố
suture
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
-ρραφία
-rrhaphía
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
环
huán
Mắt xích, khâu
Tiếng Tây Ban Nha
coser
Khâu, may
sutura
Khâu
cosa
May, khâu
AI
1
Khâu
1
Khâu
1
Khâu