Dịch

coser

A1động từ (verb)
/koˈseɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khâu, mayđộng từto sew

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể coserDanh động từ cosiendoPhân từ cosido
Presente
yocoso
túcoses
él/ella/Ud.cose
nosotroscosemos
vosotroscoséis
ellos/Uds.cosen

Cụm từ (phrase)

coser y cantarcụm từMột miếng bánh, một làn gió
coser a balazosđộng từĐánh đố bằng đạn
coser a puñaladasĐâm nhiều lần
máquina de coserMáy may
coserse la bocađộng từIm miệng
cosido a sus faldastính từPhụ thuộc vào ai đó, bị trói vào váy của họ

Họ từ (word family)

cùng gốc coser
Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Anh ấy sửa quần bằng cách khâu hai phần lại với nhau.
  • ¿ ?Bạn có kim để khâu các nút này không?
  • .Bệnh nhân cô đơn cảm thấy thích thú khi khâu.

AI