Nghĩa chính
- Ô có số ô vuông được kết nối xác địnhhậu tốA tile with a specified number of connected squares.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| n-ominodanh từ | danh từ | Polyomino gồm n ô vuông |
| 1-ominodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với monomino |
| 2-ominodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với domino |
| 3-ominodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với tromino |
| 4-ominodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với tetromino |
| 5-ominodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pentomino |
| 6-ominodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hexomino |
| 7-ominodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với heptomino |