Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
n-omino
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Polyomino gồm n ô vuông
danh từ
A polyomino consisting of n squares.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
n-omino
Dạng gốc
(base form)
n-omino
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
polyomino
Nguồn gốc
(etymology)
n-
+
-omino
AI
1
Polyomino gồm n ô vuông
1
Polyomino gồm n ô vuông
1
Polyomino gồm n ô vuông