Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-fungin
hậu tố
/ˈ
f
ʌ
n
.
d
͡
ʒ
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Dùng để tạo thành tên các loại kháng sinh kháng nấm
hậu tố
Used to form names of antifungal antibiotics.
Nguồn gốc
(etymology)
fungal
+
-in
AI
1
Dùng để tạo thành tên các loại kháng sinh kháng nấm
1
Dùng để tạo thành tên các loại kháng sinh kháng nấm
1
Dùng để tạo thành tên các loại kháng sinh kháng nấm