Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
-coel
hậu tố
Nghĩa chính
1
Cái khoang
hậu tố
A cavity.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
-coel
Dạng gốc
(base form)
-coel
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
-coelous
hậu tố
hậu tố
Rỗng, liên quan đến độ lõm
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
κοῖλος
koîlos
“hollow”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cavidad
Khoang, hốc, ổ
compartimento
Ngăn, khoang
compartimiento
Ngăn, khoang
AI
1
Cái khoang
1
Cái khoang
1
Cái khoang