Dịch

-coel

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Cái khoanghậu tốA cavity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. -coelDạng gốc (base form)
  2. -coelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-coeloushậu tốRỗng, liên quan đến độ lõm

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổκοῖλοςkoîlos“hollow”

AI