compartimento
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/kompaɾtiˈmento/
Nghĩa chính
- Ngăn, khoangdanh từcompartment
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của compartimentarđộng từfirst-person singular present indicative of compartimentar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- compartimentoDạng gốc (base form)
- compartimentosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| compartimento estancodanh từ | danh từ | Ngăn kín nước |
| compartimento superior | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc compartimentoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi đổ toàn bộ vỏ rau củ vào ngăn chứa rác hữu cơ.
- .Đây là khoang dành cho người không hút thuốc.
- .Hầm đáy là khoang thấp nhất trong phòng máy.