`num`
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Pound (đơn vị trọng lượng)danh từPound (unit of weight).
- Con sốdanh từđứng trước danh từ (attributive)Number.
- Thẻ bắt đầu bằng #danh từHashtag.
- Trong Scrabble bằng tiếng Anh, cho biết rằng một từ chỉ được tìm thấy trong danh sách từ được chấp nhận ở Anh chứ không phải trong danh sách Bắc Mỹdanh từIn English-language Scrabble, indicates that a word is only found in the British accepted word list and not the North American list.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- `num`Dạng gốc (base form)
- # (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- #s (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Con số
- Number.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhlibra“pound”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha