Dịch

`num`

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Pound (đơn vị trọng lượng)danh từPound (unit of weight).
  2. Con sốdanh từđứng trước danh từ (attributive)Number.
  3. Thẻ bắt đầu bằng #danh từHashtag.
  4. Trong Scrabble bằng tiếng Anh, cho biết rằng một từ chỉ được tìm thấy trong danh sách từ được chấp nhận ở Anh chứ không phải trong danh sách Bắc Mỹdanh từIn English-language Scrabble, indicates that a word is only found in the British accepted word list and not the North American list.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. `num`Dạng gốc (base form)
  2. # (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. #s (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

C`num`danh từ riêngXi-sáp
fu`num`ktrạng từ, thán từ, danh từ, động từCách viết che bớt của fuck
hr `num`danh từViết tắt của hair space
eq `num`cụm từViết tắt của equalize spacing

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Con số
  1. Number.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhlibra“pound”

Ngôn ngữ khác

AI