fu`num`k
trạng từ (adverb)thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Cách viết che bớt của fucktrạng từkhông so sánh (not comparable)Censored spelling of fuck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fu`num`kNguyên thể (infinitive)
- fu#ks (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- fu#ked (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- fu#king (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Số nhiều, quá khứ và phân từ II và phân từ I không theo quy tắc.
3 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Cách viết che bớt của fuck
- Censored spelling of fuck.