Dịch

/hj

ký hiệu (symbol)

Nghĩa chính

  1. Biểu thị một tuyên bố không theo nghĩa đen với yếu tố cơ bản là sự thật hoặc sự chân thànhký hiệuDenotes a nonliteral statement with an underlying element of truth or sincerity.
  2. Biểu thị một tuyên bố theo nghĩa đen có vẻ hài hước một cách hời hợtký hiệuDenotes a literal statement that is superficially humorous.
  3. Được dùng để thể hiện sự không chắc chắn hoặc phủ nhận một câu nói là theo nghĩa đen hay đùa: Đùa thôi, trừ khi…?ký hiệuUsed to introduce uncertainty or deniability of whether a statement is literal or joking: Just kidding, unless…?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI