Dịch

/s

ký hiệu (symbol)

Nghĩa chính

  1. Biểu thị rằng tuyên bố trước đó là mỉa maiký hiệuDenotes that the preceding statement is sarcastic.

Cụm từ (phrase)

/s/ký hiệuBiểu thị vị trí của chữ ký trên bản gốc, bản sao có chữ ký trong hồ sơ
u/sdanh từ, tính từViết tắt của unserviceable
S/Sdanh từViết tắt của same size
c/sdanh từViết tắt của chew-and-spit
M/Sdanh từViết tắt của motor ship: tàu được đẩy bằng động cơ đốt trong, chẳng hạn như động cơ diesel, trái ngược với tàu buồm và tàu hơi nước
N/Sdanh từ, tính từViết tắt của non-smoker
R/Sdanh từViết tắt của research ship
D/sdanh từViết tắt của dominance and submission

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI