/s
ký hiệu (symbol)
Nghĩa chính
- Biểu thị rằng tuyên bố trước đó là mỉa maiký hiệuDenotes that the preceding statement is sarcastic.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| /s/ký hiệu | ký hiệu | Biểu thị vị trí của chữ ký trên bản gốc, bản sao có chữ ký trong hồ sơ |
| u/sdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Viết tắt của unserviceable |
| S/Sdanh từ | danh từ | Viết tắt của same size |
| c/sdanh từ | danh từ | Viết tắt của chew-and-spit |
| M/Sdanh từ | danh từ | Viết tắt của motor ship: tàu được đẩy bằng động cơ đốt trong, chẳng hạn như động cơ diesel, trái ngược với tàu buồm và tàu hơi nước |
| N/Sdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Viết tắt của non-smoker |
| R/Sdanh từ | danh từ | Viết tắt của research ship |
| D/sdanh từ | danh từ | Viết tắt của dominance and submission |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)