Dịch

/j

trợ từ (particle)tính từ (adjective)danh từ (noun)
US/ˌslæʃ ˈdʒeɪ/

Nghĩa chính

  1. Biểu thị rằng câu nói trước được nói theo cách đùa cợttrợ từDenotes that the preceding statement is said in a joking manner.
  2. Đùa thôitính từkhông so sánh (not comparable)Joking.
  3. Trò đùadanh từA joke.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

Hyper/Jdanh từ riêngKhung phát triển Java hỗ trợ phân tách các mối quan tâm theo nhiều chiều, cho phép nhà phát triển phân tách và sắp xếp các thành phần phần mềm dựa trên nhiều tiêu chí (mối quan tâm) tùy ý, ngay cả sau khi phần mềm được triển khai

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI