Từ loại

English

Thán từinterj.

Từ thốt ra để biểu lộ cảm xúc hoặc phản ứng tức thì.

Vai trò trong câu

Đứng tách khỏi cấu trúc câu, thường ở đầu và có dấu phẩy theo sau. Bỏ đi thì câu vẫn đúng ngữ pháp.

Các loại nhỏ

Biểu lộ cảm xúc

Nói ngạc nhiên, đau, tiếc hay khó chịu.

wowouchoopsugh

Từ chào và từ đáp

Mở đầu hoặc kết thúc một lượt nói.

hiheybyethanks

Từ giữ lượt nói

Lấp chỗ trống khi người nói đang nghĩ. Chỉ có trong lời nói, không viết ra.

umerwell

Từ thường chuyển thành thán từ

Một số danh từ và cụm từ dùng như thán từ, giữ nguyên hình.

goodnessno waynever mind

Lỗi hay mắc

  • Sai: Wow the view is beautiful.

    Đúng: Wow, the view is beautiful.

    Thán từ tách khỏi phần còn lại của câu bằng dấu phẩy.

  • Sai: Aren't you tired? Yes, I'm not.

    Đúng: Aren't you tired? No, I'm not.

    yes và no theo nội dung câu trả lời, không theo việc đồng ý với người hỏi như tiếng Việt.